同時沉積 đồng thì trầm tích Hán Việt: đồng thì trầm tích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 沉 (trầm) + 積 (tích)Hán Việtđồng thì trầm tíchCấu tạo同 + 時 + 沉 + 積 · đồng + thì + trầm + tích nghĩa thành phần: đồng + thì + trầm + tích Nghĩa EngCihui codeposition