同時還原 đồng thì hoàn nguyên Hán Việt: đồng thì hoàn nguyên Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên)Hán Việtđồng thì hoàn nguyênCấu tạo同 + 時 + 還 + 原 · đồng + thì + hoàn + nguyên nghĩa thành phần: đồng + thì + hoàn + nguyên Nghĩa EngCihui coreduction