同時電腦 tóng shí diàn nǎo · đồng thì điện não Hán Việt: đồng thì điện não · Pinyin: tóng shí diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyintóng shí diàn nǎoHán Việtđồng thì điện nãoCấu tạo同 + 時 + 電 + 腦 · đồng + thì + điện + não nghĩa thành phần: đồng + thì + điện + não