同期復孕 đồng kì phục dựng Hán Việt: đồng kì phục dựng Tổng quan bội thụ tinh khác kỳ Cấu tạo: 同 (đồng) + 期 (kì) + 復 (phục) + 孕 (dựng)Hán Việtđồng kì phục dựngCấu tạo同 + 期 + 復 + 孕 · đồng + kì + phục + dựng nghĩa thành phần: đồng + kì + phục + dựng Nghĩa ViệtCihui bội thụ tinh khác kỳ