同條共貫

tóng tiáo gòng guàn đồng điều cộng quán

Hán Việt: đồng điều cộng quán · Pinyin: tóng tiáo gòng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (điều) + (cộng) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 条:枝条;贯:钱串。长在同一枝条上。比喻事理相通,脉络连贯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事理相通,脉络连贯。 2.谓行事相仿,可以相提并论。
  • Tân Hoa Tự Điển 条枝条;贯钱串。长在同一枝条上。比喻事理相通,脉络连贯。

Eng

  • Cihui 同條共貫 óngtiáogòngguàn f.e. be interlinked logically