同構造的 đồng cấu tạo đích Hán Việt: đồng cấu tạo đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 的 (đích)Hán Việtđồng cấu tạo đíchCấu tạo同 + 構 + 造 + 的 · đồng + cấu + tạo + đích nghĩa thành phần: đồng + cấu + tạo + đích Nghĩa EngCihui synkinematic