同業相仇

tóng yè xiāng chóu đồng nghiệp tương cừu

Hán Việt: đồng nghiệp tương cừu · Pinyin: tóng yè xiāng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nghiệp) + (tương) + (cừu)