同樣如此 tóng yàng rú cǐ · đồng dạng như thử Hán Việt: đồng dạng như thử · Pinyin: tóng yàng rú cǐ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 樣 (dạng) + 如 (như) + 此 (thử)Pinyintóng yàng rú cǐHán Việtđồng dạng như thửCấu tạo同 + 樣 + 如 + 此 · đồng + dạng + như + thử nghĩa thành phần: đồng + dạng + như + thử