同樣數目的 đồng dạng sổ mục đích Hán Việt: đồng dạng sổ mục đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 樣 (dạng) + 數 (sổ) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việtđồng dạng sổ mục đíchCấu tạo同 + 樣 + 數 + 目 + 的 · đồng + dạng + sổ + mục + đích nghĩa thành phần: đồng + dạng + sổ + mục + đích Nghĩa EngCihui as many