同步傳感器 đồng bộ truyện cảm khí Hán Việt: đồng bộ truyện cảm khí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)Hán Việtđồng bộ truyện cảm khíCấu tạo同 + 步 + 傳 + 感 + 器 · đồng + bộ + truyện + cảm + khí nghĩa thành phần: đồng + bộ + truyện + cảm + khí Nghĩa EngCihui synchrotransmitter