同步增長 đồng bộ tăng trường Hán Việt: đồng bộ tăng trường Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 增 (tăng) + 長 (trường)Hán Việtđồng bộ tăng trườngCấu tạo同 + 步 + 增 + 長 · đồng + bộ + tăng + trường nghĩa thành phần: đồng + bộ + tăng + trường Nghĩa EngCihui 同步增長 óngbù zēngzhǎng v.p. grow in step/pace with