同步引導 đồng bộ dẫn đạo Hán Việt: đồng bộ dẫn đạo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 引 (dẫn) + 導 (đạo)Hán Việtđồng bộ dẫn đạoCấu tạo同 + 步 + 引 + 導 · đồng + bộ + dẫn + đạo nghĩa thành phần: đồng + bộ + dẫn + đạo Nghĩa EngCihui synchroguide