同步操作

đồng bộ thao tác

Hán Việt: đồng bộ thao tác

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (thao) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同步操作 óngbù cāozuò n. <comp.> synchronous operation