同步效果 đồng bộ hiệu quả Hán Việt: đồng bộ hiệu quả Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Hán Việtđồng bộ hiệu quảCấu tạo同 + 步 + 效 + 果 · đồng + bộ + hiệu + quả nghĩa thành phần: đồng + bộ + hiệu + quả Nghĩa EngCihui 同步效果 óngbù xiàoguǒ n. <lg.> synchronicity