同步數據 đồng bộ sổ cứ Hán Việt: đồng bộ sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtđồng bộ sổ cứCấu tạo同 + 步 + 數 + 據 · đồng + bộ + sổ + cứ nghĩa thành phần: đồng + bộ + sổ + cứ Nghĩa EngCihui synchrodata