同步脈衝

tóng bù mài chōng đồng bộ mạch xung

Hán Việt: đồng bộ mạch xung · Pinyin: tóng bù mài chōng

Tổng quan

(Tech) chu kỳ đồng hồ

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (mạch) + (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) chu kỳ đồng hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为确保接收和发送扫描能同步的一种制约信号。按中国电视标准,行同步脉冲宽度取为行周期的008倍,场同步脉宽为行周期的25倍。由于行周期定为64微秒,故行同步脉宽为512微秒,场同步脉宽为160微秒。