同步行銷 đồng bộ hành tiêu Hán Việt: đồng bộ hành tiêu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 行 (hành) + 銷 (tiêu)Hán Việtđồng bộ hành tiêuCấu tạo同 + 步 + 行 + 銷 · đồng + bộ + hành + tiêu nghĩa thành phần: đồng + bộ + hành + tiêu Nghĩa EngCihui synchromarketing