同步轉移 đồng bộ chuyển di Hán Việt: đồng bộ chuyển di Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Hán Việtđồng bộ chuyển diCấu tạo同 + 步 + 轉 + 移 · đồng + bộ + chuyển + di nghĩa thành phần: đồng + bộ + chuyển + di Nghĩa EngCihui 同步轉移 óngbù zhuǎnyí n. <lg.> synchronous transfer