同步配音 tóng bù pèi yīn · đồng bộ phối âm Hán Việt: đồng bộ phối âm · Pinyin: tóng bù pèi yīn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 配 (phối) + 音 (âm)Pinyintóng bù pèi yīnHán Việtđồng bộ phối âmCấu tạo同 + 步 + 配 + 音 · đồng + bộ + phối + âm nghĩa thành phần: đồng + bộ + phối + âm