同比增長 tóng bǐ zēng cháng · đồng bỉ tăng trường Hán Việt: đồng bỉ tăng trường · Pinyin: tóng bǐ zēng cháng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 比 (bỉ) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyintóng bǐ zēng chángHán Việtđồng bỉ tăng trườngCấu tạo同 + 比 + 增 + 長 · đồng + bỉ + tăng + trường nghĩa thành phần: đồng + bỉ + tăng + trường