同气共类

tóng qì gòng lèiđồng khí cộng loại

Hán Việt: đồng khí cộng loại · Pinyin: tóng qì gòng lèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

气质相同,共属一类。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 氣 (khí) + 共 (cộng) + 類 (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气质相同,共属一类。

Từ liên quan

Gần nghĩa

同气相求 · 同气连枝 · 同气之亲 · 同气连根 · 同氣相求 · 同氣連枝