同气连根 tóng qì lián gēn·đồng khí liên căn Hán Việt: đồng khí liên căn · Pinyin: tóng qì lián gēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻同胞的兄弟姐妹的手足之情。 Cấu tạo: 同 (đồng) + 氣 (khí) + 連 (liên) + 根 (căn)Pinyintóng qì lián gēnHán Việtđồng khí liên cănCấu tạo同 + 氣 + 連 + 根 · đồng + khí + liên + căn nghĩa thành phần: đồng + khí + liên + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻同胞的兄弟姐妹的手足之情。 Từ liên quan Gần nghĩa同气相求 · 同气连枝 · 连根拔起 · 连根拔除 · 连根拔 · 连根带梢 · 连根共树 · 同气之亲