同氣連根 tóng qì lián gēn · đồng khí liên căn Hán Việt: đồng khí liên căn · Pinyin: tóng qì lián gēn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 氣 (khí) + 連 (liên) + 根 (căn)Pinyintóng qì lián gēnHán Việtđồng khí liên cănCấu tạo同 + 氣 + 連 + 根 · đồng + khí + liên + căn nghĩa thành phần: đồng + khí + liên + căn