同治中興

đồng trì trung hưng

Hán Việt: đồng trì trung hưng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (trì) + (trung) + (hưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同治中興 óngzhì Zhōngxīng n. <hist.> Tongzhi Restoration; dynastic revival in the Tongzhi period (1862-1874)