同流合污

tóng liú hé wūđồng lưu hợp ô

Hán Việt: đồng lưu hợp ô · Pinyin: tóng liú hé wū

Tổng quan

HỢP Ô thông đồng làm bậy; cùng một giuộc; mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường

新华 · Tân Hoa Đại lục

跟随坏人一起做坏事为追求享受,与不法分子同流合污。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 流 (lưu) + 合 (hợp) + 污 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa vào vũng bùn với ai (thành ngữ)
  • Cihui theo gương xấu của người khác
  • Biên soạn wallow in mire with sb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟随坏人一起做坏事为追求享受,与不法分子同流合污。

Eng

  • Cihui 同流合污 óngliúhéwū f.e. wallow in mire with sb

Đức

  • Handedict mit jmdm. gemeinsame Sache machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

同流合汙