同源共流
đồng nguyên cộng lưu
Hán Việt: đồng nguyên cộng lưu · Pinyin: tóng yuán gòng liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有同一源头、流向。比喻同一,统一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有同一源头﹑流向。比喻同一,统一。
Hán Việt: đồng nguyên cộng lưu · Pinyin: tóng yuán gòng liú