同源器官 đồng nguyên khí quan Hán Việt: đồng nguyên khí quan Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 源 (nguyên) + 器 (khí) + 官 (quan)Hán Việtđồng nguyên khí quanCấu tạo同 + 源 + 器 + 官 · đồng + nguyên + khí + quan nghĩa thành phần: đồng + nguyên + khí + quan Nghĩa EngCihui 同源器官 óngyuán qìguān n. homologous organs