同源異派

tóng yuán yì pai đồng nguyên dị phái

Hán Việt: đồng nguyên dị phái · Pinyin: tóng yuán yì pai

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nguyên) + (dị) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指起始、发端相同而趋向、终结不同。同“同源异流”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"同源异流"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指起始、发端相同而趋向、终结不同。同同源异流”。