同源異派 tóng yuán yì pai · đồng nguyên dị phái Hán Việt: đồng nguyên dị phái · Pinyin: tóng yuán yì pai Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 源 (nguyên) + 異 (dị) + 派 (phái)Pinyintóng yuán yì paiHán Việtđồng nguyên dị pháiCấu tạo同 + 源 + 異 + 派 · đồng + nguyên + dị + phái nghĩa thành phần: đồng + nguyên + dị + phái