同源異流 tóng yuán yì liú · đồng nguyên dị lưu Hán Việt: đồng nguyên dị lưu · Pinyin: tóng yuán yì liú Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 源 (nguyên) + 異 (dị) + 流 (lưu)Pinyintóng yuán yì liúHán Việtđồng nguyên dị lưuCấu tạo同 + 源 + 異 + 流 · đồng + nguyên + dị + lưu nghĩa thành phần: đồng + nguyên + dị + lưu