同源發生 đồng nguyên phát sanh Hán Việt: đồng nguyên phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 源 (nguyên) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtđồng nguyên phát sanhCấu tạo同 + 源 + 發 + 生 · đồng + nguyên + phát + sanh nghĩa thành phần: đồng + nguyên + phát + sanh Nghĩa EngCihui isogenesis