同源策略 tóng yuán cè lüè · đồng nguyên sách lược Hán Việt: đồng nguyên sách lược · Pinyin: tóng yuán cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 源 (nguyên) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyintóng yuán cè lüèHán Việtđồng nguyên sách lượcCấu tạo同 + 源 + 策 + 略 · đồng + nguyên + sách + lược nghĩa thành phần: đồng + nguyên + sách + lược