同源聯會 đồng nguyên liên hội Hán Việt: đồng nguyên liên hội Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 源 (nguyên) + 聯 (liên) + 會 (hội)Hán Việtđồng nguyên liên hộiCấu tạo同 + 源 + 聯 + 會 · đồng + nguyên + liên + hội nghĩa thành phần: đồng + nguyên + liên + hội Nghĩa EngCihui autosyndesis