同源語詞 đồng nguyên ngữ từ Hán Việt: đồng nguyên ngữ từ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 源 (nguyên) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)Hán Việtđồng nguyên ngữ từCấu tạo同 + 源 + 語 + 詞 · đồng + nguyên + ngữ + từ nghĩa thành phần: đồng + nguyên + ngữ + từ Nghĩa EngCihui 同源語詞 óngyuán yǔcí n. <lg.> cognate word