同源關係

đồng nguyên quan hệ

Hán Việt: đồng nguyên quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nguyên) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同源關係 óngyuán guānxi n. <lg.> affinity