同父母的

đồng phụ mẫu đích

Hán Việt: đồng phụ mẫu đích

Tổng quan

(chỉ + brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột, (German) (thuộc) Đức, (German) người Đức, (German) tiếng Đức

Cấu tạo: (đồng) + (phụ) + (mẫu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chỉ + brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột, (German) (thuộc) Đức, (German) người Đức, (German) tiếng Đức