同現關係 đồng hiện quan hệ Hán Việt: đồng hiện quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 現 (hiện) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtđồng hiện quan hệCấu tạo同 + 現 + 關 + 係 · đồng + hiện + quan + hệ nghĩa thành phần: đồng + hiện + quan + hệ Nghĩa EngCihui 同現關係 óngxiàn guānxi n. <lg.> co-occurrence relation