同生角礫岩

đồng sanh giác lịch nham

Hán Việt: đồng sanh giác lịch nham

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sanh) + (giác) + (lịch) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui autobreccia