同病血清 đồng bệnh huyết thanh Hán Việt: đồng bệnh huyết thanh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 病 (bệnh) + 血 (huyết) + 清 (thanh)Hán Việtđồng bệnh huyết thanhCấu tạo同 + 病 + 血 + 清 · đồng + bệnh + huyết + thanh nghĩa thành phần: đồng + bệnh + huyết + thanh Nghĩa EngCihui isoserum