同盟條約

đồng minh điều ước

Hán Việt: đồng minh điều ước

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (minh) + (điều) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hiệp ước đồng minh

Eng

  • Cihui 同盟條約 óngméng tiáoyuē n. treaty of alliance