同盟罢工

đồng minh bãi công

Hán Việt: đồng minh bãi công

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 盟 (minh) + 罷 (bãi) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi công đồng minh
  • Biên soạn joint strike

Eng

  • Cihui 同盟罷工 óngméng bàgōng n. joint strike

Từ liên quan

Gần nghĩa

同盟條約 · 罢工条款 · 同盟会 · 同盟军 · 同盟化 · 同盟国 · 同盟的 · 同盟者