同種凝集

đồng chủng ngưng tập

Hán Việt: đồng chủng ngưng tập

Tổng quan

(y học) sự ngưng kết đồng loại

Cấu tạo: (đồng) + (chủng) + (ngưng) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự ngưng kết đồng loại