同種材料 đồng chủng tài liêu Hán Việt: đồng chủng tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtđồng chủng tài liêuCấu tạo同 + 種 + 材 + 料 · đồng + chủng + tài + liêu nghĩa thành phần: đồng + chủng + tài + liêu Nghĩa EngCihui commaterial