同窗之誼

đồng song chi nghị

Hán Việt: đồng song chi nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (song) + (chi) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同窗之誼 óngchuāngzhīyì n. the friendship of fellow students