同窗故友 tóng chuāng gù yǒu · đồng song cố hữu Hán Việt: đồng song cố hữu · Pinyin: tóng chuāng gù yǒu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 窗 (song) + 故 (cố) + 友 (hữu)Pinyintóng chuāng gù yǒuHán Việtđồng song cố hữuCấu tạo同 + 窗 + 故 + 友 · đồng + song + cố + hữu nghĩa thành phần: đồng + song + cố + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同窗:同学。老同学,老朋友。