同窩幼畜

đồng oa ấu súc

Hán Việt: đồng oa ấu súc

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (oa) + (ấu) + (súc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同窩幼畜 óngwō yòuchù n. littermate