同等優先 tóng děng yōu xiān · đồng đẳng ưu tiên Hán Việt: đồng đẳng ưu tiên · Pinyin: tóng děng yōu xiān Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 優 (ưu) + 先 (tiên)Pinyintóng děng yōu xiānHán Việtđồng đẳng ưu tiênCấu tạo同 + 等 + 優 + 先 · đồng + đẳng + ưu + tiên nghĩa thành phần: đồng + đẳng + ưu + tiên