同等天賦 tóng děng tiān fù · đồng đẳng thiên phú Hán Việt: đồng đẳng thiên phú · Pinyin: tóng děng tiān fù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 天 (thiên) + 賦 (phú)Pinyintóng děng tiān fùHán Việtđồng đẳng thiên phúCấu tạo同 + 等 + 天 + 賦 · đồng + đẳng + thiên + phú nghĩa thành phần: đồng + đẳng + thiên + phú