同等對待 đồng đẳng đối đãi Hán Việt: đồng đẳng đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtđồng đẳng đối đãiCấu tạo同 + 等 + 對 + 待 · đồng + đẳng + đối + đãi nghĩa thành phần: đồng + đẳng + đối + đãi Nghĩa EngCihui 同等對待 óngděng duìdài v.p. put on an equal footing; treat equally