同等智力 tóng děng zhì lì · đồng đẳng trí lực Hán Việt: đồng đẳng trí lực · Pinyin: tóng děng zhì lì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 智 (trí) + 力 (lực)Pinyintóng děng zhì lìHán Việtđồng đẳng trí lựcCấu tạo同 + 等 + 智 + 力 · đồng + đẳng + trí + lực nghĩa thành phần: đồng + đẳng + trí + lực